Chạm KhắcWiki
Tìm
Tượng & chạm khắc đình chùa

Tượng gỗ thờ: cấu tạo ghép khối, sơn son thếp vàng và lễ yểm tâm

Tượng gỗ thờ truyền thống ghép nhiều khối, khoét rỗng lòng, tay tạc rời lắp mộng, phủ nhiều lớp sơn ta rồi thếp vàng; trước khi thờ qua lễ yểm tâm, đặt tâm tượng.

Tượng gỗ thờ: cấu tạo ghép khối, sơn son thếp vàng và lễ yểm tâm

Một pho tượng gỗ thờ truyền thống ở Bắc Bộ thường không phải một khối gỗ đặc: thân được ghép từ nhiều khối, lòng tượng khoét rỗng, tay và đầu có khi tạc rời rồi lắp mộng. Ngoài cùng là nhiều lớp sơn ta, sơn son, rồi thếp vàng hoặc bạc. Trước khi đưa lên điện thờ, tượng thường qua lễ yểm tâm — đặt "tâm tượng" vào lòng tượng — và lễ an vị. Hiểu cấu tạo này giúp bạn xem tượng tinh hơn và giữ tượng đúng cách.

Vì sao không tạc tượng từ một khối gỗ đặc

Gỗ co ngót khi khô. Một khúc gỗ tròn to, đặc ruột, khô từ ngoài vào trong: lớp ngoài co trước, lõi giữ nguyên, ứng suất dồn lại và gỗ nứt toạc theo đường hướng tâm. Thợ tạc tượng xưa biết rất rõ điều này. Họ xử lý bằng ba cách:

  • Ghép khối: tượng lớn được ghép từ nhiều khối gỗ nhỏ hơn, mỗi khối đã khô đều. Mối ghép dùng mộng gỗ và keo sơn (sơn ta trộn chất độn), khi khô rất chắc.
  • Khoét lòng: phần lưng hoặc đáy tượng được khoét rỗng. Thành gỗ mỏng đều thì co ngót đều, giảm nứt, tượng lại nhẹ, dễ rước.
  • Tạc rời chi tiết: tay, có khi cả đầu, tạc riêng rồi lắp vào thân bằng mộng. Thớ gỗ của tay được chọn theo chiều dài của tay — chiều bền nhất — thay vì dùng thớ ngang dễ gãy.

Gỗ mít là loại gỗ hay được nhắc nhất cho tượng thờ Bắc Bộ: dẻo, thớ mịn, ít nứt, dễ chạm chi tiết. Ngoài ra còn có các loại gỗ khác tuỳ vùng và tuỳ thời.

Sơn thếp: lớp áo bảo vệ và làm đẹp

Gỗ trần để trong đình chùa ẩm thấp sẽ nhanh bị mọt và nứt. Lớp sơn ta (nhựa cây sơn, cây trồng nhiều ở vùng trung du phía Bắc như Phú Thọ) khi khô rất cứng, chịu ẩm, chống côn trùng. Sơn thếp vì thế vừa là trang trí vừa là bảo quản.

Các bước cơ bản (theo lối truyền thống)

  1. Gắn, trám: trám kín các kẽ nứt, mối ghép bằng sơn sống trộn chất độn.
  2. Bó hom: phủ lớp hom — sơn trộn đất mịn hoặc bột, có khi bọc thêm vải mỏng ở mối ghép — làm phẳng và gia cố bề mặt.
  3. Mài: mài phẳng sau mỗi lớp. Lớp nào không mài kỹ thì lớp sau lồi lõm theo.
  4. Lót sơn: quét nhiều lớp sơn lót, mỗi lớp để khô trong buồng ẩm (sơn ta khô nhờ độ ẩm, không phải nhờ nắng), rồi mài.
  5. Sơn son: lớp sơn màu đỏ son phủ những phần áo, bệ.
  6. Thếp: quét một lớp sơn bám mỏng, đặt lá vàng hoặc bạc dát mỏng lên, miết nhẹ cho bám. Vàng lá truyền thống của làng Kiêu Kỵ (Gia Lâm, Hà Nội) được dát mỏng tới mức một hơi thở mạnh cũng làm bay.
  7. Phủ: có lối thếp bạc rồi phủ một lớp sơn trong màu cánh gián lên để ra sắc vàng ấm — cách tiết kiệm vàng mà vẫn ánh vàng.

Quy trình cụ thể khác nhau theo phường thợ. Điều chung là: nhiều lớp mỏng, mỗi lớp khô hẳn và mài kỹ — khác hoàn toàn với một lớp sơn công nghiệp dày phủ một lần.

Lễ yểm tâm và an vị: phần "tâm" của tượng

Với người thờ, pho tượng không chỉ là một đồ gỗ chạm đẹp. Trong tập quán ở nhiều nơi miền Bắc, tượng mới tạc phải qua lễ trước khi được thờ. Tư liệu dân tộc học và lời kể của các phường thợ tượng thường nhắc tới hai việc:

  • Yểm tâm (đặt tâm tượng): đặt vào lòng tượng một số vật mang ý nghĩa như "tim", "tạng" cho tượng — thường được kể là gương đồng nhỏ, hình tim hoặc ngũ tạng bằng kim loại hoặc vải, một ít kinh văn, hạt ngũ cốc, vật quý — rồi bịt kín ô lòng bằng một nắp gỗ và sơn kín lại.
  • An vị: nghi lễ rước tượng lên toà, mời thần, Phật về ngự.

Thành phần tâm tượng và nghi thức khác nhau theo vùng, theo tông phái, theo thầy làm lễ — không có một danh sách chuẩn duy nhất. Vì là việc tín ngưỡng, những gì đã đặt trong lòng tượng thường được giữ kín, và tượng đã an vị không được tuỳ tiện mở ra.

Ý nghĩa với người làm bảo tồn

Ô lòng tượng là một chi tiết kỹ thuật quan trọng. Khi tu bổ, người làm nghề phải biết tượng có ô lòng ở đâu, có tâm tượng hay không, để không phá hỏng — cả về vật chất lẫn về ý nghĩa với cộng đồng thờ phụng. Đây là lý do việc tu bổ tượng thờ cổ cần sự đồng thuận của nhà chùa, của làng và sự hướng dẫn của cơ quan di sản.

Đọc một pho tượng: nhìn cấu tạo qua lớp sơn

Dấu hiệuNói lên điều gì
Đường nứt thẳng, chạy đúng theo một đường ở vai, khuỷu tayMối ghép mộng đã hở; không hẳn là gỗ nứt
Nứt chân chim li ti trên lớp sơnLớp sơn già, co giãn khác lớp gỗ; cần theo dõi, không tự sơn đè
Chỗ bong để lộ lớp xám hoặc nâu dưới lớp sonĐó là lớp hom và lớp lót — dấu hiệu sơn ta truyền thống
Màu vàng sáng chói, đồng đều, không có mép láNhiều khả năng là nhũ hoặc sơn kim tuyến công nghiệp, không phải vàng lá
Bụi gỗ mịn ở chân tượng, lỗ nhỏ trònMọt đang hoạt động; cần người có chuyên môn xử lý

Vàng lá thếp thật thường thấy được những mép chồng rất nhỏ giữa các lá, ánh vàng sâu và trầm hơn; nhũ công nghiệp phẳng, sáng đều và xỉn đen nhanh hơn theo thời gian.

Những việc nên và không nên với tượng thờ cũ

  • Không lau bằng khăn ướt, cồn, chất tẩy rửa: nước len vào kẽ nứt, chất tẩy ăn lớp sơn.
  • Không tự sơn lại bằng sơn công nghiệp hay quét nhũ đè. Đây là cách "làm mới" đã xoá mất lớp sơn cổ của rất nhiều tượng.
  • Không đặt tượng sát tường ẩm hay ngay dưới mái dột; giữ chỗ thờ khô, thoáng.
  • Nên phủi bụi nhẹ bằng chổi lông mềm, khô, theo chiều từ trên xuống.
  • Nên hỏi người có chuyên môn khi thấy mọt, sơn bong mảng lớn, hoặc mối ghép hở — với tượng ở đình chùa là di tích, liên hệ ban quản lý di tích.

Góc nhìn hôm nay: nơi xem và tìm hiểu thêm

  • Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam (Hà Nội) có khu điêu khắc cổ, nơi có thể nhìn kỹ tượng gỗ sơn thếp ở khoảng cách gần hơn trong chùa.
  • Chùa Bút Tháp, chùa Tây Phương: những bộ tượng gỗ sơn thếp thế kỷ 17–18 để quan sát lớp sơn, mối ghép, cách tạc rời tay.
  • Làng Sơn Đồng (Hoài Đức cũ, Hà Nội): làng tạc tượng thờ, nơi có thể thấy tượng ở các công đoạn khác nhau — từ khối gỗ thô đến khi bó hom, sơn thếp.
  • Sách: các công trình của Trần Lâm Biền về đồ thờ trong di tích, của Chu Quang Trứ về tượng cổ Việt Nam.

Một việc làm được ngay: lần tới vào chùa, tìm một pho tượng có chỗ bong sơn nhỏ ở vạt áo hay bệ. Nhìn kỹ các lớp lộ ra — đỏ son ngoài cùng, dưới là lớp sẫm, dưới nữa là lớp xám của hom. Bạn đang nhìn thấy cả quy trình sơn thếp xếp chồng lên nhau, như vân của một mặt cắt đất.

Câu hỏi thường gặp

Tượng gỗ thờ thường làm bằng gỗ gì?

Ở Bắc Bộ, gỗ mít là loại hay được dùng nhất cho tượng thờ vì dẻo, thớ mịn, ít nứt và dễ chạm chi tiết. Ngoài ra còn có các loại gỗ khác tuỳ vùng. Tượng lớn thường ghép nhiều khối gỗ và khoét rỗng lòng để giảm nứt.

Yểm tâm tượng là gì?

Yểm tâm là nghi thức đặt "tâm tượng" vào ô rỗng trong lòng tượng mới tạc, rồi bịt kín lại, trước lễ an vị. Tâm tượng thường được kể gồm gương đồng nhỏ, hình tim hoặc ngũ tạng, kinh văn, hạt ngũ cốc. Thành phần và nghi thức khác nhau theo vùng và theo thầy làm lễ.

Sơn son thếp vàng làm thế nào?

Tượng được trám kẽ, bó hom, rồi quét nhiều lớp sơn ta lót, mỗi lớp khô trong buồng ẩm và mài kỹ. Sau đó sơn lớp son đỏ, quét sơn bám và đặt vàng lá dát mỏng lên, miết cho dính. Có lối thếp bạc rồi phủ sơn cánh gián để ra màu vàng.

Vì sao tượng gỗ được khoét rỗng bên trong?

Gỗ đặc khô không đều từ ngoài vào trong nên dễ nứt toạc. Khoét rỗng lòng tượng để thành gỗ mỏng đều, co ngót đều, giảm nứt và làm tượng nhẹ hơn. Ô rỗng ấy cũng là nơi đặt tâm tượng trong lễ yểm tâm.

Tượng thờ cũ bị bong sơn có nên tự sơn lại không?

Không nên. Sơn công nghiệp hay nhũ quét đè sẽ xoá lớp sơn cổ và không bám tốt trên sơn ta. Chỉ nên phủi bụi bằng chổi lông mềm khô; khi bong mảng lớn, có mọt hay mối ghép hở, hãy hỏi người có chuyên môn hoặc ban quản lý di tích.

Mở app Chạm Khắc

Chỉ được lấy đi — đục gỗ, khắc đá, in tranh

Mở app Chạm Khắc

Bài viết liên quan

Mở app Chạm Khắc

Chỉ được lấy đi — đục gỗ, khắc đá, in tranh

Mở app Chạm Khắc Xem app khác