Ấn triện là con dấu khắc chữ, thường bằng lối chữ triện cổ, dùng để xác nhận người hay cơ quan đứng sau một văn bản, một bức thư pháp, một cuốn sách. Ở phương Đông, con dấu đi từ những ấn đồng nhỏ thời Chiến Quốc, qua ấn quan thời Tần Hán đóng lên đất sét niêm phong, đến con dấu đá khắc của văn nhân thời Minh Thanh. Ngày nay khắc ấn triện còn là một môn nghệ thuật riêng, gọi là triện khắc.
Ấn, tỷ, bảo, chương: gọi tên cho đúng
Tiếng Việt mượn nhiều chữ để gọi con dấu, và mỗi chữ có sắc thái riêng.
| Từ | Nghĩa thường dùng |
|---|---|
| Ấn | Con dấu nói chung, nhất là dấu của quan chức, cơ quan |
| Tỷ | Thời Chiến Quốc dùng cho mọi con dấu; từ thời Tần dành riêng cho dấu của hoàng đế |
| Bảo | Dấu của vua, dùng nhiều từ thời Đường về sau |
| Chương | Dấu nói chung, thường dùng cho dấu cá nhân: danh chương, nhàn chương |
| Triện | Lối chữ cổ dùng để khắc dấu; trong dân gian "con triện" cũng là con dấu |
| Ấn chương | Cách gọi chung, trang trọng, cho con dấu |
Khi nói "ấn triện" là nói con dấu khắc chữ triện, phân biệt với con dấu chữ thường hay dấu hình. Khi nói "triện khắc" là nói nghệ thuật khắc dấu.
Trước phương Đông: con dấu là phát minh rất cổ của loài người
Con dấu không phải của riêng ai. Ở Lưỡng Hà từ khoảng thiên niên kỷ thứ tư trước Công nguyên đã có dấu hình trụ, lăn trên đất sét để lại một dải hình liền. Văn minh sông Ấn để lại những con dấu đá vuông nhỏ khắc hình con vật và ký hiệu chưa ai đọc được. Ở đâu có hàng hoá cần niêm phong và giấy tờ cần xác nhận, ở đó sớm có con dấu.
Điều làm con dấu phương Đông khác biệt là nó không dừng ở việc hành chính. Nó trở thành một nhánh của nghệ thuật chữ viết, ngang với thư pháp và hội hoạ.
Các mốc chính của con dấu Trung Hoa
- Thời Chiến Quốc (thế kỷ 5–3 trước Công nguyên): con dấu đồng nhỏ đã phổ biến, gọi chung là tỷ. Chữ khắc theo lối chữ riêng của từng nước.
- Thời Tần (221–206 trước Công nguyên): chữ viết được thống nhất thành tiểu triện. Từ "tỷ" thành của riêng hoàng đế, quan lại dùng "ấn". Truyền thuyết về ngọc tỷ truyền quốc, khắc từ viên ngọc Hoà Thị, bắt đầu từ đây; đó là truyền thuyết, ngọc tỷ ấy không còn.
- Thời Hán: ấn quan có quy chế chặt về chất liệu (vàng, bạc, đồng), núm ấn và dây đeo theo phẩm cấp. Kiểu chữ trên ấn Hán vuông vức, chắc khoẻ, về sau được coi là mẫu mực cho người khắc dấu.
- Thời Đường – Tống: giấy và mực son phổ biến, dấu được đóng trực tiếp lên giấy. Ấn quan to dần. Văn nhân bắt đầu đóng dấu riêng lên thư hoạ.
- Thời Nguyên – Minh: văn nhân tìm ra những loại đá mềm như đá Thanh Điền, tự cầm dao khắc dấu cho mình. Triện khắc thành một môn nghệ thuật của người có học.
- Thời Thanh: nhiều trường phái khắc dấu ra đời. Năm 1904, Tây Linh ấn xã được lập ở Hàng Châu, đến nay vẫn hoạt động.
Năm 2009, nghệ thuật khắc dấu Trung Hoa được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.
Phong nê: con dấu thời chưa có giấy
Trước khi giấy phổ biến, thư từ, công văn viết trên thẻ tre, thẻ gỗ, buộc lại bằng dây. Để niêm phong, người ta đắp một cục đất sét lên nút dây rồi ấn con dấu vào. Cục đất ấy gọi là phong nê. Muốn mở thư phải đập vỡ đất, nên ai tò mò mở trộm sẽ bị lộ.
Chi tiết này giải thích vì sao nhiều ấn cổ khắc chữ chìm. Khi ấn vào đất sét, chữ chìm trên ấn thành chữ nổi trên đất, rõ và đẹp. Khảo cổ học đã tìm được rất nhiều mẩu phong nê thời Tần Hán, có khi còn rõ hơn cả con dấu gốc đã mất.
Con dấu lan ra Đông Á
Con dấu theo chữ Hán lan tới Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Ở Nhật, năm 1784 một nông dân trên đảo Shikanoshima (Fukuoka) đào được một ấn vàng nhỏ có núm hình rắn. Giới nghiên cứu đối chiếu với Hậu Hán thư, sách chép năm 57 Công nguyên Hán Quang Vũ Đế ban ấn cho sứ nước Nô ở xứ Oa, và cho rằng đó chính là ấn ấy. Ấn vàng này nay là Quốc bảo của Nhật Bản.
Ở Việt Nam, các triều đại đều có hệ thống ấn chương riêng. Văn bản hành chính, sắc phong, châu bản đều mang dấu son. Đến triều Nguyễn, quy chế ấn chương được ghi chép rất chi tiết, và một số ấn còn lại đến nay ở các bảo tàng.
Từ công cụ hành chính đến nghệ thuật
Bước ngoặt lớn nhất của con dấu phương Đông là khi văn nhân tự khắc. Trước đó, ấn do thợ đúc hoặc thợ khắc làm theo mẫu, chất liệu là đồng, ngọc, ngà, rất khó khắc bằng dao. Khi đá mềm được dùng rộng rãi, người viết chữ, vẽ tranh có thể tự cầm dao, tự thiết kế dấu của mình. Một con dấu từ đây chứa ba thứ: chữ (thư pháp), bố cục trong ô vuông (như một bức tranh nhỏ), và nét dao (như nét bút).
Các nhà nghiên cứu triện khắc thường nói gọn: thư, hoạ, khắc. Một con dấu đẹp phải đẹp cả ba.
Các trường phái khắc dấu thời Minh Thanh
Khi văn nhân tự cầm dao, mỗi người khắc mang một phong cách, và dần hình thành các trường phái. Vài tên tuổi hay được nhắc trong sách về triện khắc:
- Văn Bành và Hà Chấn thời Minh: thường được coi là những người mở đường cho triện khắc văn nhân.
- Đinh Kính thời Thanh, người Hàng Châu: được coi là người khởi đầu Triết phái, sau có nhóm "Tây Linh bát gia" (tám nhà khắc dấu Tây Linh). Nét dao thiết đao, vẻ cổ, chắc.
- Đặng Thạch Như thời Thanh: đưa nét bút thư pháp chữ triện vào dấu, nét tròn, mềm, có thần.
- Ngô Xương Thạc cuối Thanh: thư hoạ gia, người khắc dấu lớn, xã trưởng đầu tiên của Tây Linh ấn xã.
- Tề Bạch Thạch thế kỷ 20: nổi tiếng với nét dao đơn, mạnh, dứt khoát, bố cục táo bạo.
Không cần thuộc tên. Điều đáng nhớ là triện khắc có lịch sử phong cách như hội hoạ: nhìn một con dấu, người am hiểu đoán được nó chịu ảnh hưởng của ai.
Góc nhìn hôm nay: xem ấn triện ở đâu, đọc thế nào
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (Hà Nội) và Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế có trưng bày ấn chương các triều đại Việt Nam. Xem trang chính thức để biết phòng trưng bày.
- Trên sắc phong ở đình làng: nếu được xem sắc phong, để ý con dấu son lớn đóng đè lên phần ghi niên đại. Đó là dấu của triều đình.
- Trên tranh thư hoạ cổ: đếm số dấu. Dấu của tác giả thường gần chữ ký; dấu của người sưu tầm đóng rải rác ở lề.
- Tập đọc: mua một cuốn từ điển chữ triện, chọn một con dấu đơn giản trên tranh, tìm từng chữ. Bắt đầu từ chữ ít nét như "ấn", "chi", "bảo".
Một lưu ý: con dấu pháp nhân của doanh nghiệp, cơ quan hôm nay theo quy định riêng; việc đó hỏi cơ quan đăng ký kinh doanh. Bài này chỉ bàn con dấu như di sản và nghệ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Ấn triện là gì?
Ấn triện là con dấu khắc chữ, thường bằng lối chữ triện cổ, dùng để xác nhận người hay cơ quan đứng sau văn bản, thư hoạ, sách vở. Ngày nay khắc ấn triện còn là một môn nghệ thuật riêng gọi là triện khắc.
Ấn và tỷ khác nhau thế nào?
Thời Chiến Quốc mọi con dấu đều gọi là tỷ. Từ thời Tần, tỷ dành riêng cho dấu của hoàng đế, còn quan lại dùng ấn. Về sau dấu vua còn gọi là bảo.
Phong nê là gì?
Phong nê là cục đất sét đắp lên nút dây buộc thẻ tre, thẻ gỗ rồi ấn con dấu vào để niêm phong, dùng trước khi giấy phổ biến. Nhiều ấn cổ khắc chữ chìm để in lên đất thành chữ nổi.
Nghệ thuật khắc dấu Trung Hoa được UNESCO công nhận năm nào?
Năm 2009, nghệ thuật khắc dấu Trung Hoa được ghi vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.
Văn nhân bắt đầu tự khắc dấu từ khi nào?
Từ khoảng thời Nguyên – Minh, khi các loại đá mềm như đá Thanh Điền được dùng rộng rãi. Trước đó ấn làm bằng đồng, ngọc, ngà, phải nhờ thợ đúc, thợ khắc chuyên nghiệp.