Đình Tây Đằng ở vùng Ba Vì, Hà Nội là một trong những ngôi đình cổ nhất còn lại, thường được các nhà nghiên cứu xếp vào thế kỷ 16, thời Mạc. Cái hay của Tây Đằng là chạm khắc nằm ngay trên bộ khung chịu lực: hình người, thú, rồng mây được đục vào chính những cây kẻ, cây bẩy, đầu dư đỡ mái. Muốn xem đình này cho đúng, cần biết đọc một bộ vì kèo — bài này chỉ cách.
Tây Đằng: vài nét để định vị
Đình nằm ở vùng Tây Đằng thuộc Ba Vì cũ, nay thuộc Hà Nội. Đình có bộ mái lớn, bốn góc đao cong vút, mái chiếm phần lớn chiều cao công trình — dáng điển hình của đình làng Bắc Bộ thế kỷ 16–17. Niên đại thời Mạc là nhận định của các nhà nghiên cứu dựa trên phong cách kiến trúc và chạm khắc; đình đã qua nhiều lần tu bổ nên không phải mảng nào cũng cùng một thời.
Đọc bộ vì kèo: bản đồ cho người xem chạm
Đình làng là nhà khung gỗ. Mái ngói nặng đè lên một hệ thống cột, xà, kèo ăn mộng với nhau, không dùng đinh. Mỗi "vì" là một bộ khung ngang, nhiều vì đặt song song tạo thành các gian. Chạm khắc nằm trên chính các cấu kiện ấy.
| Cấu kiện | Nó là gì | Chạm gì thường gặp |
|---|---|---|
| Cột cái, cột quân | Cột cái to ở giữa, cột quân ở vòng ngoài | Thường để trơn, có khi chạm chân cột |
| Câu đầu | Xà lớn nối hai đầu cột cái | Ít chạm; hay mang dòng chữ ghi niên đại |
| Xà nách | Xà ngắn nối cột cái với cột quân | Diềm hoa lá, mây |
| Đầu dư | Đầu xà nhô ra khỏi cột | Đầu rồng, có khi có người cưỡi — mảng chạm mạnh nhất |
| Kẻ, bẩy | Thanh nghiêng đỡ phần mái vươn ra ngoài | Rồng, người, thú chạm dọc theo thân |
| Cốn | Tấm gỗ lớn hình tam giác hoặc thang giữa các cấu kiện | Diện tích rộng nhất để chạm cảnh — nhiều cảnh người |
| Ván nong, ván diềm | Tấm ván chèn giữa các cấu kiện | Chạm nổi hoặc chạm thủng hoa lá, rồng mây |
Khi bước vào đình, đừng nhìn lung tung. Đi theo trình tự: đứng ở gian giữa, ngước lên đầu dư của bộ vì gần nhất, nhìn sang cốn hai bên, rồi ra hiên nhìn kẻ, bẩy ở vòng ngoài. Lặp lại với từng gian.
Chạm lên cấu kiện chịu lực: kỹ thuật và giới hạn
Thợ chạm đình không chạm một tấm phù điêu treo lên tường. Họ chạm vào gỗ đang chịu sức nặng của cả mái. Vì vậy:
- Chạm không được ăn vào phần chịu lực chính. Trên kẻ, bẩy, thợ để nguyên lõi gỗ, chỉ chạm lớp bên ngoài hoặc phần mép.
- Mộng phải tính trước. Chỗ cấu kiện ăn mộng vào cột phải để trơn, chắc. Hình chạm "chạy" quanh các mộng.
- Chạm bong ở chỗ không chịu lực. Những hình nổi tách khỏi nền, có khi luồn được ngón tay sau hình, thường nằm ở cốn, ván nong, đầu dư — nơi gỗ dư ra chứ không gánh mái.
- Chạm nhìn từ dưới lên. Mảng chạm ở trên cao, người xem đứng dưới đất. Thợ giỏi tính góc nhìn: khối nổi mạnh, đường viền sâu, để từ dưới vẫn đọc ra hình.
Cảnh sinh hoạt: người làng bước lên vì kèo
Điều làm đình thế kỷ 16–17 khác hẳn chùa, cung điện là sự có mặt của con người bình thường. Trên vì kèo đình thời này, thợ làng chạm những người cưỡi thú, người múa, người chơi nhạc, người làm việc, đôi khi những cảnh đùa vui khá táo bạo — xen giữa rồng, mây và hoa lá.
Cách đọc một cảnh
- Tìm nhân vật chính: thường là hình người lớn nhất, ở giữa mảng.
- Xem tay họ đang làm gì: cầm nhạc cụ, cầm cương, cầm chén, kéo dây… Tay là chỗ thợ chạm kể chuyện.
- Nhìn quanh: rồng, mây, lá thường bọc quanh cảnh người như khung tranh, có khi chính nhân vật đang cưỡi lên rồng.
- Hỏi người trông đình: nhiều mảng có tên gọi riêng trong làng, kèm một câu chuyện.
Việc gọi tên cụ thể từng cảnh nên dựa vào khảo sát của các nhà nghiên cứu hoặc người trong làng; bản thân hình chạm đã mòn, mỗi người có thể đọc khác nhau. Khi chưa chắc, hãy mô tả điều mình thấy hơn là gán cho nó một tên gọi.
Tây Đằng so với các đình cùng thời
| Đình | Niên đại thường dẫn | Điểm đáng chú ý khi xem |
|---|---|---|
| Tây Đằng (Ba Vì, Hà Nội) | Thế kỷ 16 (theo các nhà nghiên cứu) | Bộ mái lớn, chạm trên kẻ bẩy và đầu dư |
| Thuỵ Phiêu (Ba Vì, Hà Nội) | 1531 (theo dòng chữ khắc) | Một trong những mốc năm sớm nhất của đình |
| Lỗ Hạnh (nay thuộc Bắc Ninh) | 1576 | Mốc chuẩn cho chạm Mạc cuối thế kỷ 16 |
| Chu Quyến (Ba Vì, Hà Nội) | Thường xếp thế kỷ 17 | Chạm nhiều lớp hơn, để so với chạm Mạc |
Vùng Ba Vì có mật độ đình cổ khá dày. Một chuyến có thể ghép Tây Đằng với Thuỵ Phiêu và Chu Quyến để thấy chạm khắc chuyển từ thế kỷ 16 sang 17.
Gỗ đình: vì sao còn tới hôm nay
Khung đình thường dùng gỗ tốt, bền, chịu lực như lim. Gỗ được chọn kỹ, phơi lâu, cấu kiện to nên khó cong vênh. Mái lớn vươn xa che mưa nắng cho cột, cho kẻ — chính hình dáng mái là một biện pháp bảo vệ gỗ. Dù vậy, gỗ đình vẫn bị mối mọt, mục chân cột, nứt, và trải qua nhiều lần thay thế. Một số mảng chạm cũ đã được thay bằng mảng mới đục theo mẫu cũ.
Khi xem, nếu thấy một mảng có màu gỗ sáng hơn, nét đục sắc hơn, các chi tiết đều hơn hẳn xung quanh, nhiều khả năng đó là mảng thay sau.
Góc nhìn hôm nay: chuẩn bị cho một chuyến về Ba Vì
- Hỏi lịch mở đình qua chính quyền xã hoặc người trông đình. Đình thường mở dịp lễ hội, sóc vọng.
- Mang ống nhòm gọn và đèn pin. Đây là hai món quan trọng nhất để xem chạm trên cao.
- Đứng nhiều vị trí. Một cây kẻ nhìn từ gian giữa và nhìn từ hiên cho ra hai hình khác nhau.
- Vẽ nhanh một bộ vì vào sổ tay, đánh dấu chỗ có chạm. Về nhà bạn sẽ nhớ cấu trúc lâu hơn mọi tấm ảnh.
- Tôn trọng không gian thờ: không trèo lên sàn, không sờ cấu kiện, hỏi trước khi chụp hậu cung.
- Đọc thêm: các công trình về đình làng Việt của Trần Lâm Biền, về mỹ thuật thế kỷ 16–17 của Chu Quang Trứ; khảo sát chạm khắc đình của Viện Mỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Đình Tây Đằng ở đâu?
Đình Tây Đằng nằm ở vùng Tây Đằng thuộc Ba Vì cũ, nay thuộc Hà Nội. Đây là một trong những ngôi đình cổ nhất miền Bắc còn lại. Trước khi đi nên hỏi giờ mở cửa vì đình thường chỉ mở vào dịp lễ.
Đình Tây Đằng có từ thời nào?
Các nhà nghiên cứu thường xếp đình Tây Đằng vào thế kỷ 16, thời Mạc, dựa trên phong cách kiến trúc và chạm khắc. Đình đã qua nhiều lần tu bổ nên trong đình có thể có mảng chạm của các thời khác nhau.
Vì kèo đình làng gồm những bộ phận nào?
Một bộ vì gồm cột cái, cột quân, câu đầu, xà nách, kẻ, bẩy, đầu dư, cốn và các tấm ván nong, ván diềm. Chạm khắc tập trung ở đầu dư, cốn, kẻ, bẩy và ván nong — những chỗ gỗ có diện tích hoặc nhô ra mà không gánh phần chịu lực chính.
Đầu dư là gì?
Đầu dư là phần đầu của cây xà nhô ra khỏi thân cột. Trên đình làng, đầu dư hay được chạm thành đầu rồng, có khi có người cưỡi, và thường là chỗ có khối chạm mạnh, đẹp nhất trong bộ vì.
Vì sao trên đình làng có cảnh sinh hoạt đời thường?
Ở thế kỷ 16–17, làng xã có quyền tự chủ lớn, đình do làng dựng và thợ làng chạm. Đình vừa thờ thần vừa là nơi hội họp, nên thợ đưa người làng, cảnh vui chơi, lao động lên vì kèo, xen giữa rồng mây.