Trên hoành phi và câu đối, cái được chạm trước hết là chữ: chữ khắc chìm vào gỗ rồi thếp vàng, hoặc chữ để nổi lên trên nền đã đục hạ xuống, viền quanh là diềm hoa lá, rồng mây. Cửa võng thì ngược lại, gần như không có chữ mà là một khung gỗ chạm lộng nhiều tầng. Bài này đi vào kỹ thuật chạm của ba thứ ấy, cách phân biệt chữ khắc chìm với chữ nổi, và cách đọc dòng lạc khoản để đoán niên đại.
Ba thứ, ba bài toán chạm
| Hoành phi | Câu đối | Cửa võng | |
|---|---|---|---|
| Hình dạng | Tấm ngang, treo cao giữa gian | Cặp tấm dọc, treo hai bên hoặc trên cột | Khung cong như cánh võng, ngăn trước ban thờ |
| Phần chính | Ba đến bốn chữ lớn | Hai vế đối nhau, mỗi vế nhiều chữ | Hoa văn, linh vật chạm thủng |
| Kỹ thuật chủ đạo | Khắc chữ, chạm nổi diềm | Khắc chữ trên bề mặt phẳng hoặc cong | Chạm lộng nhiều tầng |
| Cái khó | Giữ đúng nét bút thư pháp | Đều tay suốt hai vế dài | Đục thủng mà không gãy, cân đối hai bên |
Chạm chữ: từ nét bút thành nét đục
Chữ trên hoành phi câu đối không do thợ chạm tự nghĩ ra. Một người viết chữ đẹp viết lên giấy; thợ dán (hoặc can) tờ chữ lên mặt gỗ rồi đục theo. Vì vậy người thợ phải đọc được nét bút: chỗ nào bút đè mạnh thì nét to, chỗ nào bút nhấc lên thì nét thon, chỗ nào bút quay thì đầu nét tròn. Đục sai một nét là chữ "chết".
Chữ khắc chìm
Nét chữ được đục lõm sâu vào mặt gỗ. Lòng nét thường đục theo hình chữ V (hai vách nghiêng gặp nhau ở đáy), để bắt sáng ở hai vách, nhìn từ xa nét chữ có khối. Sau khi đục, lòng nét được sơn và thếp vàng, nền để màu sơn son hoặc đen.
Chữ nổi
Thợ đục hạ nền xung quanh, để chữ đứng nổi lên. Kỹ thuật này tốn công hơn nhiều vì phải bạt cả nền mà không làm sứt mép chữ. Mặt chữ thường được thếp vàng, nền sơn son hoặc chạm hoa văn chìm.
Chữ khảm
Nét chữ được khoét lõm rồi gắn vào đó những mảnh xà cừ (vỏ trai, ốc) cắt theo nét, mài phẳng với mặt gỗ. Thời Nguyễn khảm xà cừ rất thịnh, cả trên hoành phi lẫn câu đối.
Cách phân biệt nhanh khi đứng dưới đất: chiếu đèn xiên. Chữ khắc chìm có bóng đổ vào trong nét; chữ nổi có bóng đổ ra ngoài nền.
Câu đối phẳng, câu đối lòng máng, câu đối trên cột
- Câu đối phẳng: hai tấm gỗ dài phẳng, chữ khắc chìm hoặc nổi, viền diềm.
- Câu đối lòng máng: tấm gỗ cong như nửa ống tre bổ dọc, ôm theo thân cột. Mặt cong làm việc khắc chữ khó hơn hẳn — nét đục phải "ăn" theo độ cong, chữ ở mép không được méo.
- Câu đối khắc trên cột: chữ khắc thẳng vào thân cột gỗ hoặc cột đá, thường thấy ở đình chùa, lăng, nhà thờ họ.
Các loại gỗ nhẹ, ít mối mọt như vàng tâm hay được nhắc là lựa chọn quen thuộc cho hoành phi, câu đối treo, vì tấm lớn treo cao cần nhẹ để không trĩu. Câu đối khắc trên cột thì theo loại gỗ của cột.
Diềm và khung: nơi thợ chạm được tự do
Phần chữ bị ràng buộc bởi nét bút người viết. Phần diềm quanh hoành phi, quanh câu đối mới là nơi người thợ chạm tự do thể hiện tay nghề:
- Dây lá, hoa cúc, hoa sen chạy liên tục quanh viền.
- Rồng chầu ở hai đầu hoành phi, hoặc rồng ôm quanh khung.
- Dơi (đồng âm với "phúc" trong chữ Hán), bát bửu, tứ quý ở các góc.
- Hồi văn (hoa văn gấp khúc như chữ "hồi") làm đường viền ngoài cùng.
Hoành phi dạng cuốn thư — khắc giả hình cuộn giấy mở ra, hai đầu cuộn tròn — là ví dụ đẹp về việc thợ chạm "giả chất liệu": gỗ được đục cho trông như giấy mềm uốn cong.
Cửa võng: chạm lộng nhiều tầng
Cửa võng là khung gỗ treo trước gian thờ, có viền dưới cong lõm như cánh võng, tạo một "cửa" để nhìn vào ban thờ. Toàn bộ diện tích là chạm lộng — đục thủng hẳn để nhìn xuyên qua.
Đục thủng mà không gãy
- Can mẫu, đánh dấu phần bỏ: những ô sẽ đục thủng được tô đen hoặc gạch chéo để không đục nhầm.
- Khoan mồi, cưa lọng hoặc đục xuyên các ô bỏ trước.
- Chạm hai mặt: cửa võng nhìn từ phía trước là chính, nhưng mặt sau cũng phải sửa gọn, vì khi đứng chếch vẫn thấy.
- Giữ "cầu nối": các hình phải chạm vào nhau ở đủ nhiều điểm (lá chạm vào thân rồng, mây chạm vào khung) để cả tấm không bị yếu. Thợ giỏi giấu các điểm nối này vào bố cục sao cho mắt người xem không nhận ra.
- Theo thớ: những chi tiết mảnh (râu rồng, cánh lá) phải nằm dọc theo thớ gỗ; nằm ngang thớ thì gãy ngay khi đục hoặc vài năm sau.
Đề tài thường gặp
Tứ linh (long, lân, quy, phượng), lưỡng long chầu nhật (hai rồng chầu mặt trời), hoa lá tứ quý, chim muông. Ở đây chúng được nhìn như đề tài bố cục: đối xứng hai bên trục giữa, linh vật lớn ở góc, hoa lá lấp khoảng trống, mặt trời hoặc chữ ở đỉnh giữa.
Cửa võng thường được sơn son thếp vàng toàn bộ. Khi bụi bám lâu năm, các lớp chạm sâu tối lại, bề mặt nhô cao vẫn sáng — chính sự tương phản ấy làm cửa võng cổ có chiều sâu mà đồ mới khó có.
Lạc khoản: dòng chữ nhỏ giúp đoán năm
Trên hoành phi, câu đối thường có những dòng chữ nhỏ ở hai bên, gọi là lạc khoản. Dòng bên phải (thượng khoản) hay ghi thời gian — niên hiệu, năm can chi, tháng; dòng bên trái (hạ khoản) hay ghi người cung tiến hoặc người viết — cách ghi không cố định, có tấm dồn cả vào một dòng. Đây là chứng cứ niên đại quý, nhưng cần nhớ:
- Năm can chi lặp lại sau 60 năm; chỉ có niên hiệu mới khoá được năm.
- Hoành phi câu đối có thể được làm lại theo mẫu cũ, chép cả lạc khoản cũ.
- Năm trên hoành phi là năm của tấm hoành phi, không phải năm dựng công trình.
Góc nhìn hôm nay: xem và giữ
- Khi xem: đứng ở giữa gian để thấy trọn hoành phi; rồi lùi chếch sang một bên để thấy chiều sâu chạm lộng của cửa võng. Ống nhòm nhỏ giúp đọc lạc khoản mà không phải trèo.
- Khi lau: chỉ phủi bằng chổi lông mềm khô. Không dùng khăn ướt hay chất tẩy trên sơn thếp; không quét nhũ đè lên vàng cũ.
- Khi thấy hư: mép chạm lộng gãy, sơn bong, mọt — hỏi người có chuyên môn. Gắn lại mảnh gãy bằng keo dán công nghiệp thường để lại vết khó gỡ về sau.
- Đọc thêm: các công trình về đồ thờ trong di tích của Trần Lâm Biền; tư liệu về hoa văn Việt của Nguyễn Du Chi để gọi đúng tên các đề tài diềm.
Một việc làm được ngay: ở nhà thờ họ hoặc đình gần nhà, tìm một tấm hoành phi và chiếu đèn pin xiên để xác định chữ là khắc chìm hay nổi. Rồi tìm dòng lạc khoản và thử nhận ra hai chữ niên hiệu — hỏi một người biết chữ Hán trong họ để quy ra năm. Bạn sẽ biết tấm hoành phi ấy đã treo bao lâu.
Câu hỏi thường gặp
Chữ trên hoành phi được khắc như thế nào?
Người viết chữ đẹp viết lên giấy, thợ dán hoặc can tờ chữ lên mặt gỗ rồi đục theo nét bút. Chữ có thể khắc chìm (nét lõm, thường thếp vàng trong lòng nét), khắc nổi (đục hạ nền để chữ đứng lên) hoặc khảm xà cừ.
Chữ khắc chìm và chữ nổi khác nhau thế nào?
Chữ khắc chìm có nét lõm vào gỗ, bóng đổ vào trong nét. Chữ nổi có nền bị đục hạ xuống, chữ đứng lên, bóng đổ ra nền. Chữ nổi tốn công hơn vì phải bạt cả nền mà không sứt mép chữ.
Cửa võng là gì?
Cửa võng là khung gỗ chạm lộng treo trước gian thờ, viền dưới cong lõm như cánh võng, tạo một khung cửa nhìn vào ban thờ. Cửa võng thường chạm tứ linh, hoa lá, sơn son thếp vàng toàn bộ.
Lạc khoản trên hoành phi là gì?
Lạc khoản là những dòng chữ nhỏ hai bên hoành phi, câu đối. Dòng bên phải thường ghi thời gian (niên hiệu, năm can chi), dòng bên trái ghi người cung tiến hoặc người viết. Đây là chứng cứ hữu ích để đoán niên đại tấm hoành phi.
Câu đối lòng máng là gì?
Câu đối lòng máng là câu đối làm bằng tấm gỗ cong như nửa ống tre bổ dọc, ôm theo thân cột. Mặt cong khiến việc khắc chữ khó hơn câu đối phẳng, vì nét đục phải theo độ cong mà chữ ở mép không bị méo.