Đồng Kỵ là làng đồ gỗ mỹ nghệ ở khu Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, nổi tiếng với bàn ghế, tủ, sập chạm khắc, đồ giả cổ và đồ khảm. Khác với hình dung "làng thợ chạm" thuần tuý, sức mạnh lớn nhất của Đồng Kỵ nằm ở chỗ kết hợp nghề mộc, nghề chạm với buôn bán gỗ và tổ chức sản xuất. Đến Đồng Kỵ, bạn xem được cả chuỗi: từ cây gỗ tròn ở bãi, qua xưởng xẻ, xưởng mộc, xưởng chạm, tới gian trưng bày.
Đồng Kỵ ở đâu, gần những làng nào
Đồng Kỵ nằm ở phía bắc Hà Nội, thuộc vùng Kinh Bắc xưa, nay trong khu Từ Sơn của tỉnh Bắc Ninh. Quanh đó là một chuỗi làng nghề sát nhau: Phù Khê nổi tiếng về chạm khắc, Hương Mạc cũng làm đồ gỗ, xa hơn chút là Đình Bảng với đền Đô thờ các vua Lý. Khoảng cách giữa các làng chỉ vài cây số, nên người đi tham quan thường gộp trong một buổi.
Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, tên phường xã ở vùng này đã thay đổi. Tài liệu cũ hay ghi "phường Đồng Kỵ, thị xã/thành phố Từ Sơn". Khi tra bản đồ hay hỏi đường, cứ gọi "làng Đồng Kỵ, Từ Sơn", người địa phương đều biết.
Từ buôn gỗ đến làng đồ gỗ mỹ nghệ
Theo các tài liệu địa phương, người Đồng Kỵ có truyền thống làm mộc và buôn gỗ từ lâu. Điểm chuyển mình lớn là giai đoạn cuối thế kỷ 20, khi kinh tế thị trường mở ra, nhu cầu đồ gỗ trong nước và xuất khẩu tăng mạnh. Làng chuyển từ làm hàng mộc dân dụng sang đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp: tủ chè, sập, sa lông chạm, tủ khảm, đồ thờ, đồ phỏng cổ phong cách cung đình.
Cùng với sản xuất, Đồng Kỵ trở thành nơi tập kết và mua bán gỗ của cả vùng, có cả gỗ nhập khẩu. Đây là điều tạo nên dáng vẻ đặc trưng của làng: những bãi gỗ tròn, gỗ hộp xếp dọc đường, xưởng xẻ chạy máy, xen giữa là nhà trưng bày nhiều tầng.
Đồng Kỵ còn được biết đến qua hội làng đầu xuân với tục rước pháo, gắn với tín ngưỡng thờ thành hoàng ở đình làng. Từ khi Nhà nước cấm pháo nổ, phần nghi lễ rước pháo vẫn được giữ, nhưng không còn đốt pháo như xưa.
Một món đồ gỗ chạm ở Đồng Kỵ đi qua những khâu nào
- Chọn và xẻ gỗ: gỗ tròn được xẻ thành ván, hộp theo kích thước. Thợ giỏi nhìn mặt cắt để biết thớ, vân, chỗ có mắt gỗ.
- Phơi, sấy: gỗ phải đủ khô mới vào mộc, nếu không đồ sẽ nứt, hở mộng sau vài mùa nồm. Xưởng lớn có lò sấy, xưởng nhỏ phơi tự nhiên lâu hơn.
- Mộc: ra phôi các chi tiết, làm mộng. Đồ gỗ truyền thống ghép bằng mộng, hạn chế dùng đinh vít ở những chỗ lộ.
- Chạm: can hoạ tiết lên mặt gỗ, đục thô rồi đục tinh. Ở đây bạn sẽ thấy cả đục tay lẫn phôi đã được máy phay sẵn.
- Khảm (với đồ khảm): khoét lòng, gắn mảnh xà cừ, mài phẳng.
- Hoàn thiện: chà nhám, đánh màu, phủ sơn, dầu hoặc vecni tuỳ yêu cầu.
- Lắp ráp, trưng bày.
Nhiều khâu do các hộ khác nhau đảm nhận. Một bộ bàn ghế có thể đi qua ba bốn xưởng trong cùng làng trước khi về gian trưng bày. Chính sự phân công này làm Đồng Kỵ sản xuất được số lượng lớn.
Đồ "giả cổ" là gì
Đồng Kỵ nổi tiếng với đồ phỏng cổ: tủ, sập, ngai, khám làm theo kiểu dáng và hoạ tiết của đồ cổ thời Nguyễn hoặc đồ Trung Hoa. "Giả cổ" ở đây là phong cách, không phải lừa đảo, miễn là người bán nói rõ. Thợ mô phỏng kiểu chân quỳ dạ cá, hồi văn, đề tài tứ quý, tứ linh, rồi xử lý màu cho có vẻ lên nước lâu năm.
Với người mua và người xem, nên phân biệt ba thứ: đồ cổ thật, đồ phỏng cổ làm mới, và đồ phỏng cổ bị "làm cũ" để bán như đồ cổ. Hai loại đầu là hàng hoá bình thường. Loại thứ ba thì cần cẩn trọng, và cách tốt nhất là mua ở nơi có hoá đơn, mô tả rõ năm làm.
Xem Đồng Kỵ thế nào cho có ích
Nhiều người đến Đồng Kỵ chỉ đi dọc phố trưng bày rồi về. Bạn sẽ thu được nhiều hơn nếu làm vài việc sau:
- Vào một xưởng đang làm, không chỉ gian trưng bày. Hỏi lịch sự, nhiều xưởng sẵn lòng cho đứng xem vài phút.
- Nhìn mặt sau và mặt trong của tủ, sập: chỗ đó lộ ra chất lượng mộc thật. Mộng khít, mặt trong được bào phẳng là dấu hiệu xưởng làm kỹ.
- Đặt tay lên mảng chạm (khi được phép): chạm tay thường có độ "ngọt" ở mép nét, các lớp sâu nông chuyển nhau mềm; chạm máy chưa sửa thường có vệt mũi dao song song đều đặn ở đáy.
- Hỏi gỗ gì, sấy bao lâu. Người bán nghiêm túc trả lời cụ thể; trả lời vòng vo là tín hiệu nên dè dặt.
Về giá cả, mức độ biến động rất lớn tuỳ loại gỗ, độ dày, mức độ chạm và xưởng. Cách duy nhất đáng tin là hỏi trực tiếp nhiều nơi và so sánh cùng một mẫu.
Góc nhìn hôm nay: thuận lợi và áp lực của một làng sản xuất lớn
Đồng Kỵ là ví dụ rõ nhất cho việc một làng nghề chuyển thành vùng sản xuất. Thuận lợi là sinh kế tốt, thợ trẻ có việc làm, nghề không đứt đoạn. Áp lực là ô nhiễm bụi gỗ, tiếng ồn máy xẻ, mặt bằng chật, phụ thuộc vào nguồn gỗ và thị trường. Những năm gần đây, các cơ quan quản lý và các xưởng đã nói nhiều đến chuyện dời xưởng xẻ ra cụm công nghiệp, kiểm soát nguồn gốc gỗ.
Với người làm nghề chạm, Đồng Kỵ cũng là nơi thấy rõ cuộc gặp giữa đục tay và máy. Phần lớn đồ hiện nay đi qua máy ở khâu thô. Nghề chạm tay không biến mất, nó dồn về khâu đục tinh, sửa nét, và những món đồ đặt hàng riêng mà máy chưa làm được.
Nếu bạn đi xa đến đây, hãy kết hợp: buổi sáng xem xưởng ở Đồng Kỵ, rồi sang Phù Khê xem chạm, chiều ghé đền Đô (Đình Bảng) xem kiến trúc gỗ với nhiều hạng mục đã được phục dựng theo lối cổ. Một vòng như thế cho bạn thấy cả quá khứ lẫn hiện tại của nghề gỗ Kinh Bắc.
Câu hỏi thường gặp
Làng Đồng Kỵ ở đâu?
Đồng Kỵ thuộc khu Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, cách trung tâm Hà Nội khoảng hơn hai mươi cây số về phía bắc. Làng nằm sát các làng nghề gỗ khác như Phù Khê, Hương Mạc. Đường đi thuận tiện bằng ô tô hoặc xe máy theo hướng Từ Sơn.
Đồng Kỵ nổi tiếng về sản phẩm gì?
Đồng Kỵ nổi tiếng về đồ gỗ mỹ nghệ: tủ, sập, bàn ghế chạm khắc, đồ khảm xà cừ, đồ thờ và đồ phỏng cổ theo phong cách cung đình. Làng cũng là đầu mối mua bán gỗ lớn của vùng.
Đồng Kỵ và Phù Khê khác nhau thế nào?
Hai làng sát nhau và cùng làm đồ gỗ. Đồng Kỵ mạnh về tổ chức sản xuất, buôn gỗ và đồ gỗ nội thất cỡ lớn; Phù Khê được biết đến nhiều hơn về tay nghề chạm khắc. Trên thực tế thợ hai làng làm qua lại cho nhau.
Mua đồ gỗ ở Đồng Kỵ cần lưu ý gì?
Hỏi rõ loại gỗ, gỗ đã sấy chưa, phần nào chạm tay phần nào chạm máy, và xin ghi các thông tin ấy vào hoá đơn. Xem kỹ mặt trong, mặt sau và mộng ghép. Giá chênh nhiều giữa các xưởng, nên hỏi nhiều nơi trước khi quyết.
Hội làng Đồng Kỵ có gì đặc biệt?
Hội Đồng Kỵ đầu xuân nổi tiếng với tục rước pháo. Từ khi cấm pháo nổ, nghi lễ rước vẫn được giữ nhưng không đốt pháo. Thời gian cụ thể nên xem thông báo của địa phương từng năm.