Chạm KhắcWiki
Tìm
Chạm khắc đá

Bia tiến sĩ Văn Miếu: 82 bia đá, rùa đội bia và nghề khắc chữ trên đá

Văn Miếu – Quốc Tử Giám còn 82 bia tiến sĩ ghi các khoa thi 1442–1779, dựng từ năm 1484, mỗi bia trên lưng một rùa đá. UNESCO ghi danh Di sản tư liệu thế giới năm 2010.

Bia tiến sĩ Văn Miếu: 82 bia đá, rùa đội bia và nghề khắc chữ trên đá

Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội) hiện còn 82 bia tiến sĩ bằng đá, ghi tên những người đỗ tiến sĩ qua các khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779, mỗi bia đặt trên lưng một con rùa đá. Việc dựng bia bắt đầu từ năm 1484 dưới triều Lê Thánh Tông, và tiếp tục qua nhiều đợt trong các thế kỷ sau, nên dáng rùa, hoa văn trán bia và lối chữ khắc thay đổi theo từng thời kỳ. Năm 2010, 82 bia được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức Thế giới.

Bia tiến sĩ để làm gì

Mỗi bia ghi lại một khoa thi: năm thi, người đỗ, quê quán, thứ bậc, kèm một bài văn bia do quan văn soạn, thường nói về việc trọng dụng hiền tài và kỳ vọng của triều đình với người đỗ. Câu được trích nhiều nhất từ văn bia khoa 1442 là ý "hiền tài là nguyên khí của quốc gia", do Thân Nhân Trung soạn.

Với người làm nghề đá, bia tiến sĩ là một kho tư liệu đặc biệt: hơn ba trăm năm thay đổi của nghề khắc chữ, chạm hoa văn và tạc rùa nằm cạnh nhau trên cùng một khuôn viên. Hiếm nơi nào cho phép so sánh tay nghề đá qua nhiều thời đến vậy.

Cấu tạo một tấm bia

PhầnVị tríTrang trí thường gặp
Trán biaPhần trên cùng, thường cong vòmRồng chầu mặt trời, mây, sóng; tên bia khắc ở giữa
Diềm biaHai bên và cạnh dưới mặt biaHoa dây, sóng nước, hồi văn
Thân bia (lòng bia)Mặt chínhVăn bia khắc chữ Hán
Đế biaLưng rùaRùa đá tạc tròn

Bia làm bằng đá xanh, loại đá vôi hạt mịn giữ được nét chữ. Mặt bia được mài phẳng trước khi khắc. Chữ khắc chìm (âm khắc), nét chữ theo lối chân phương, dễ đọc.

Khắc chữ trên đá: kỹ thuật

Quy trình khắc văn bia theo lối truyền thống có thể hình dung qua các bước: người viết chữ đẹp viết văn bia lên giấy; giấy được dán hoặc can lên mặt đá; thợ khắc dùng đục nhỏ khắc theo nét. Thợ giỏi phải giữ được tinh thần nét bút: đầu nét, cuối nét, nét móc, nét phẩy, độ đậm nhạt. Rãnh chữ thường có tiết diện hình chữ V để có bóng đổ rõ, dễ đọc dưới ánh sáng.

Khắc chữ trên đá khác khắc dấu ở chỗ không khắc ngược: chữ đọc trực tiếp trên mặt đá. Còn khi làm bản dập (thác bản), người ta phủ giấy lên mặt bia, dùng mực vỗ để lấy hình chữ trắng trên nền đen. Bản dập là cách lưu giữ văn bia quan trọng trong nghiên cứu.

Rùa đội bia: đọc niên đại qua dáng rùa

Rùa trong văn hoá Việt gắn với sự trường tồn, nên được dùng làm đế bia. Ở Văn Miếu, 82 con rùa không giống nhau. Các nhà nghiên cứu thường nhận xét một xu hướng chung:

  • Bia thế kỷ 15 (thời Lê sơ): rùa thường thon, đầu nhỏ vươn thẳng, mai tương đối phẳng, dáng hiền.
  • Bia thế kỷ 17: rùa có xu hướng to khoẻ hơn, đầu ngẩng, các chi tiết mai và chân rõ hơn.
  • Bia thế kỷ 18: rùa có khi được tạc với nhiều chi tiết trang trí hơn, dáng đầu và cổ có biến đổi.

Đây chỉ là xu hướng tổng quát, không phải quy tắc tuyệt đối, vì nhiều bia của các khoa thi cũ được dựng bổ sung về sau. Năm khoa thi ghi trên bia và năm dựng bia không phải lúc nào cũng trùng nhau. Đây là điểm cần nhớ khi dùng dáng rùa để đoán niên đại.

Hoa văn trán bia qua các thời

Trán bia thế kỷ 15 thường trang trí giản dị: hình rồng chầu mặt trời, mây, đường diềm thanh. Bia các thế kỷ sau trang trí dày hơn, hoa văn phong phú hơn. So sánh trán bia khoa 1442 với một trán bia thế kỷ 18 là một bài tập rất hay cho người tập đọc phong cách: cùng một đề tài "rồng chầu mặt trời" nhưng cách thể hiện con rồng, đám mây và bố cục đã khác nhiều.

Bảo tồn và tục "xoa đầu rùa"

Từng có thời, khách tham quan và học sinh đi thi hay xoa đầu rùa để cầu may. Việc chạm tay liên tục làm mòn bề mặt đá, và sờ lên chữ khắc làm nét chữ mờ dần. Để bảo vệ di sản, khu vực bia hiện có rào chắn, khách chỉ được ngắm từ bên ngoài. Đá xanh ngoài trời cũng chịu tác động của mưa, nấm mốc, rêu và địa y; nhà bia có mái che là một phần của việc bảo vệ.

Bài học chung cho mọi bia đá, kể cả bia ở đình làng, nhà thờ họ: đừng sờ, đừng chà, đừng đổ nước tẩy. Rêu bám nên để người có chuyên môn xử lý; tự cọ bằng bàn chải cứng hay hoá chất có thể làm hỏng bề mặt chữ vĩnh viễn.

Bố cục một mặt văn bia

Nhìn kỹ một tấm bia tiến sĩ, bạn sẽ thấy chữ không được khắc tuỳ tiện. Lòng bia được chia thành các cột dọc, đọc từ phải sang trái, từ trên xuống dưới, theo lối viết chữ Hán. Tên bia đặt ở trán, phần văn bia nằm ở lòng, cuối cùng là danh sách người đỗ và dòng ghi người soạn, người viết, người khắc, năm dựng. Các cột chữ phải thẳng hàng, khoảng cách đều, chữ to nhỏ thống nhất. Muốn được như vậy, thợ phải kẻ ô trên mặt đá trước khi khắc, và tính trước số chữ mỗi cột để văn bia vừa khít lòng bia.

Chính những dòng ghi tên người soạn, người viết chữ, người khắc làm cho bia tiến sĩ trở thành tư liệu về nghề: nó cho biết khắc chữ trên đá là một công việc có phân công, có người chịu trách nhiệm, chứ không phải việc của thợ vô danh hoàn toàn.

Góc nhìn hôm nay: xem 82 bia thế nào cho đáng

  1. Đi sáng sớm, khi còn ít khách và ánh sáng xiên làm nổi nét chữ. Giờ mở cửa và vé nên xem trên trang chính thức của Trung tâm Hoạt động Văn hoá Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
  2. Tìm bia khoa 1442 (bia sớm nhất), rồi tìm một bia khoa thế kỷ 18, đứng so trán bia và dáng rùa.
  3. Nhìn nét chữ ở góc nghiêng: rãnh hình chữ V, đầu nét, cuối nét. Đó là tay thợ khắc đá.
  4. Không cần đọc được chữ Hán: chỉ cần so hình thức, bạn đã học được rất nhiều về nghề đá.

Sách nên tìm: các ấn phẩm dịch và chú giải văn bia tiến sĩ Văn Miếu, các nghiên cứu về văn bia Việt Nam của Viện Nghiên cứu Hán Nôm.

Câu hỏi thường gặp

Văn Miếu có bao nhiêu bia tiến sĩ?

Văn Miếu – Quốc Tử Giám hiện còn 82 bia tiến sĩ, ghi tên người đỗ tiến sĩ của các khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779. Mỗi bia đặt trên lưng một con rùa đá.

Bia tiến sĩ được dựng từ năm nào?

Việc dựng bia bắt đầu từ năm 1484 dưới triều Lê Thánh Tông, cho các khoa thi từ năm 1442. Những bia khác được dựng thêm qua nhiều đợt trong các thế kỷ sau, nên năm dựng bia và năm khoa thi không phải lúc nào cũng trùng.

82 bia tiến sĩ được UNESCO công nhận năm nào?

Năm 2010, 82 bia tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức Thế giới.

Vì sao bia tiến sĩ đặt trên lưng rùa?

Trong văn hoá phương Đông, rùa tượng trưng cho sự trường tồn, bền vững. Đặt bia trên lưng rùa mang ý nghĩa ghi danh hiền tài mãi mãi. Dáng rùa thay đổi theo thời kỳ dựng bia.

Có được xoa đầu rùa ở Văn Miếu không?

Không. Việc xoa đầu rùa làm mòn đá, nên khu vực bia hiện có rào chắn để bảo vệ di sản. Khách tham quan chỉ ngắm từ bên ngoài.

Mở app Chạm Khắc

Chỉ được lấy đi — đục gỗ, khắc đá, in tranh

Mở app Chạm Khắc

Bài viết liên quan

Mở app Chạm Khắc

Chỉ được lấy đi — đục gỗ, khắc đá, in tranh

Mở app Chạm Khắc Xem app khác