Chạm KhắcWiki
Tìm
Khắc dấu & ấn triện

Chữ triện là gì và vì sao con dấu vẫn dùng lối chữ cổ này

Con dấu dùng chữ triện vì nét dày đều, dễ uốn cho vừa khít ô vuông nhỏ, khắc trên đá giữ hình rõ, đóng không nhoè, lại mang vẻ trang trọng và khó làm giả hơn chữ thường.

Chữ triện là gì và vì sao con dấu vẫn dùng lối chữ cổ này

Con dấu dùng chữ triện vì đây là lối chữ cổ có nét đều, dày như nhau, dễ uốn cho vừa khít một ô vuông nhỏ, lại mang vẻ trang trọng của truyền thống và khó làm giả hơn chữ thường. Chữ triện đã thôi là chữ viết hằng ngày từ hơn hai nghìn năm trước, nhưng nó vẫn sống trên mặt dấu. Với người khắc dấu, chữ triện không chỉ để đọc mà là vật liệu để dựng một bố cục.

Chữ triện là gì, nói gọn

Triện thư là tên gọi chung cho các lối chữ Hán cổ trước lệ thư. Người ta thường chia làm hai nhánh:

  • Đại triện: các lối chữ trước thời Tần, gồm chữ đúc trên đồ đồng và chữ khắc trên trống đá. Nét còn tự do, mỗi vùng mỗi khác.
  • Tiểu triện: lối chữ được thống nhất dưới thời Tần Thuỷ Hoàng (từ năm 221 trước Công nguyên), gắn với tên thừa tướng Lý Tư. Nét tròn, đều, cân đối, chữ thon dài.

Khoảng năm 100 Công nguyên, Hứa Thận đời Đông Hán soạn Thuyết văn giải tự, thu hơn chín nghìn chữ tiểu triện kèm lời giải. Cuốn sách ấy đến nay vẫn là chỗ dựa của người khắc dấu khi tra dáng chữ cổ.

Bài này không đi vào lịch sử các thể chữ Hán nói chung. Ở đây chỉ bàn chữ triện như chất liệu để khắc dấu.

Vì sao chữ triện hợp với con dấu

Nét đều, không có đầu nhọn đuôi nhọn

Chữ khải hay chữ hành có nét đậm nhạt, có chấm, có móc, có phẩy nhọn. Thu nhỏ vào một ô vuông một phân, những chi tiết ấy dễ vỡ, dễ mất. Chữ triện có nét dày đều từ đầu tới cuối, giống một sợi dây. Khắc trên đá, nét đều giữ được hình rõ ràng, đóng lên giấy không nhoè.

Uốn được theo khung

Chữ triện có nhiều đường cong và đường gập, có thể kéo dài, nén ngắn, uốn góc mà vẫn đọc được. Người khắc dấu lợi dụng điều này để lấp kín ô vuông. Chữ ít nét được kéo rộng ra, chữ nhiều nét được nén lại, sao cho các chữ trong dấu nặng nhẹ ngang nhau.

Mang truyền thống

Ấn quan từ thời Tần Hán đã khắc chữ triện. Dùng chữ triện là nối mình vào truyền thống ấy, mang vẻ cổ kính, trang trọng. Người xem quen mắt sẽ thấy dấu chữ khải giống như một tấm danh thiếp, còn dấu chữ triện giống một món đồ có tuổi.

Khó làm giả

Chữ triện đòi người khắc phải hiểu dáng chữ và có tay nghề. Một con dấu triện đẹp mang nét riêng của người khắc: độ cong, độ dày, chỗ nối nét. Bắt chước được chữ thì dễ, bắt chước được nét dao thì khó.

Mậu triện: chữ triện riêng của con dấu

Thời Hán, người khắc ấn không dùng nguyên tiểu triện thon dài. Họ biến nó thành một lối chữ vuông vức hơn, nét thẳng hơn, gọi là mậu triện hay mô ấn triện. Những đường cong của tiểu triện được bẻ thành góc vuông, chữ phình ra cho đầy ô. Nhờ vậy ấn Hán trông chắc khoẻ, kín đặc, nhìn như được xây bằng gạch.

Tiểu triệnMậu triện (chữ ấn Hán)
Dáng chữThon dài, cao hơn rộngVuông, đầy ô
NétCong tròn, mềmThẳng, gập vuông góc
Hợp vớiDấu tròn, dấu chữ nhật đứng, thư phápDấu vuông, nhất là dấu tên
Cảm giácThanh, nhẹChắc, nặng, cổ

Dựng bố cục: lấy trắng làm đen

Một con dấu là một bức tranh nhỏ hai màu: đỏ của son và trắng của giấy. Người khắc dấu không chỉ nghĩ về nét chữ mà nghĩ cả về khoảng trống giữa các nét. Có một câu hay được nhắc trong giới thư pháp và triện khắc, thường gắn với nhà thư pháp đời Thanh Đặng Thạch Như: "kế bạch đương hắc", tạm hiểu là tính chỗ trắng cũng như chỗ đen.

Vài nguyên tắc bố cục thường gặp:

  • Chia ô: dấu bốn chữ thường chia bốn ô, đọc từ phải sang trái, trên xuống dưới. Dấu hai chữ chia đôi theo chiều dọc.
  • Cân nặng nhẹ: chữ nhiều nét được nhường nhiều chỗ hơn, hoặc chữ ít nét được kéo nét dài ra, để không có ô nào trống hoác.
  • Chỗ thở: giữ một vài khoảng trắng có chủ ý, không lấp kín hết. Dấu quá đặc trông bí.
  • Nét chung: đôi khi hai chữ cạnh nhau dùng chung một nét, hoặc nét chữ nối vào viền dấu, tạo cảm giác liền khối.

Đọc một con dấu triện cho người mới

  1. Xác định hướng đọc: phần lớn dấu bốn chữ đọc theo cột từ phải sang trái. Một số dấu đọc vòng, nhất là dấu tên hai chữ có thêm chữ "ấn" hay "chi ấn".
  2. Tìm chữ quen: chữ "ấn", "chi", "tín", "chương", "thị" xuất hiện rất nhiều. Tìm ra chúng trước, các chữ khác dễ đoán hơn.
  3. Tra từ điển chữ triện: có nhiều cuốn từ điển chữ triện xếp theo bộ thủ chữ khải. Tra ngược từ chữ đoán được để kiểm.
  4. Chấp nhận có chỗ chưa đọc được: người khắc có thể dùng dạng chữ hiếm hoặc biến tấu. Ngay cả người lâu năm cũng có lúc phải hỏi nhau.

Chữ quốc ngữ trên con dấu

Người Việt hôm nay hay muốn con dấu tên bằng chữ quốc ngữ. Không có một lối "triện quốc ngữ" chuẩn, nhưng có thể mượn tinh thần của chữ triện: nét dày đều, góc bo tròn hoặc vuông vức, chữ kéo dãn cho vừa ô. Các chữ có dấu thanh là chỗ khó: dấu sắc, dấu hỏi nhỏ dễ mất khi khắc. Mẹo là cho dấu thanh to hơn bình thường, hoặc chỉ khắc chữ cái đầu của tên.

Ấn phổ: sách học của người khắc dấu

Ấn phổ là sách in lại hình dấu, thường đóng bằng chính con dấu hoặc in lại từ hình dấu, kèm chú thích. Từ thời Minh, các nhà sưu tầm làm ấn phổ để lưu giữ ấn cổ Tần Hán và dấu của các danh gia. Bộ ấn phổ của Cố Tòng Đức in năm 1572, tập hợp nhiều ấn cổ, thường được kể là một cột mốc, vì nó đưa mẫu ấn Hán tới tay người khắc dấu khắp nơi.

Với người học, ấn phổ làm hai việc. Nó cho mẫu chữ triện đã được đặt vào ô vuông thật, không phải chữ triện viết trên giấy rộng. Và nó cho thấy cùng một chữ có thể được dựng theo hàng chục cách khác nhau tuỳ chữ đứng cạnh. Chép lại dấu trong ấn phổ, gọi là mô ấn, là bài tập truyền thống của người mới học, giống như chép thiếp trong thư pháp.

Góc nhìn hôm nay: một bài tập bố cục

Không cần biết chữ Hán vẫn tập được tư duy bố cục của chữ triện. Lấy giấy kẻ ô, vẽ một ô vuông cạnh 3 cm. Viết hai chữ cái đầu tên mình bằng nét dày đều như bút dạ to, kéo dãn sao cho chúng lấp đầy ô vuông, cùng nặng như nhau. Thử ba phương án: nét cong mềm, nét vuông gập, và một phương án cho một nét chạm vào viền. Dán ba ô cạnh nhau, nhìn từ xa hai mét. Phương án nào nhìn liền khối nhất là phương án nên khắc.

Nếu muốn đi sâu, các bảo tàng có sưu tập ấn triện và những tập ấn phổ (sách in lại dấu của các danh gia) là thầy giỏi nhất. Mở ấn phổ ra, che bớt chữ, chỉ nhìn khoảng trắng: đó là cách học "kế bạch đương hắc" nhanh nhất.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao con dấu dùng chữ triện?

Vì chữ triện có nét dày đều, dễ uốn cho vừa khít ô vuông nhỏ, khắc trên đá giữ hình rõ và đóng lên giấy không nhoè. Nó cũng mang vẻ trang trọng của truyền thống ấn quan Tần Hán và khó làm giả hơn.

Đại triện và tiểu triện khác nhau thế nào?

Đại triện là các lối chữ trước thời Tần, như chữ trên đồ đồng, nét tự do và khác nhau theo vùng. Tiểu triện là lối chữ được thống nhất dưới thời Tần, nét tròn đều, chữ thon dài, cân đối.

Mậu triện là gì?

Mậu triện là lối chữ triện dùng riêng cho con dấu thời Hán. Nét được bẻ vuông, chữ phình ra lấp đầy ô, khiến ấn Hán trông chắc khoẻ và kín đặc.

Đọc con dấu chữ triện theo chiều nào?

Phần lớn dấu bốn chữ đọc theo cột từ phải sang trái, mỗi cột từ trên xuống dưới. Một số dấu tên đọc vòng; cách chắc nhất là tìm các chữ quen như ấn, chi, tín rồi tra từ điển chữ triện.

Có khắc dấu chữ quốc ngữ kiểu triện được không?

Được, dù không có chuẩn chung. Cách làm là mượn tinh thần chữ triện: nét dày đều, chữ kéo dãn vừa ô, dấu thanh làm to hơn bình thường để không mất khi khắc.

Mở app Chạm Khắc

Chỉ được lấy đi — đục gỗ, khắc đá, in tranh

Mở app Chạm Khắc

Bài viết liên quan

Mở app Chạm Khắc

Chỉ được lấy đi — đục gỗ, khắc đá, in tranh

Mở app Chạm Khắc Xem app khác