Ấn chương triều Nguyễn là hệ thống con dấu của nhà vua, hoàng tộc và bộ máy quan lại từ năm 1802, được quy định chặt về tên gọi, chất liệu, kích thước và hình núm theo cấp bậc. Ấn của vua gọi là bảo, thường đúc bằng vàng hoặc làm bằng ngọc, núm hình rồng; ấn quan dùng bạc, đồng, núm hình lân, sư tử, rùa; dưới cùng là triện gỗ của chức dịch làng xã. Nhiều ấn khắc ở cạnh niên đại chế tác và trọng lượng, nên chúng vừa là con dấu vừa là tư liệu lịch sử.
Tên gọi theo cấp bậc
Triều Nguyễn dùng nhiều tên khác nhau cho con dấu, mỗi tên ứng với một cấp. Quy chế này được ghi trong các bộ điển chế như Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Tóm lược theo cách hiểu phổ biến:
| Tên | Thuộc về | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo, tỷ | Nhà vua | Dấu của hoàng đế, dùng cho chiếu, sắc, văn bản triều đình |
| Ấn | Hoàng tử, thân vương, các bộ, quan lớn | Thường vuông |
| Quan phòng | Quan chức, cơ quan có nhiệm vụ riêng | Thường hình chữ nhật |
| Đồ ký, kiềm, ký | Các cơ quan, chức vụ thấp hơn | Kích thước nhỏ dần |
| Triện | Chức dịch làng xã, tổng | Thường bằng gỗ |
Đây là sơ đồ chung. Trong thực tế, tên gọi và quy chế thay đổi qua các đời vua; muốn chính xác cho một con ấn cụ thể, phải đọc dòng chữ trên chính nó và đối chiếu với điển chế.
Chất liệu: vàng, ngọc, bạc, đồng, ngà, gỗ
Chất liệu cũng phân theo cấp. Ấn của vua làm bằng vàng hoặc ngọc. Ấn của quan lớn bằng bạc hoặc bạc mạ vàng. Đồng dùng nhiều cho ấn cấp thấp hơn. Ngà, gỗ dùng cho một số dấu đặc biệt và dấu của làng xã.
Ví dụ hay được nhắc là ấn Hoàng đế chi bảo, đúc năm 1823 đời Minh Mạng, bằng vàng, núm rồng, nặng gần 11 kg. Đây là một trong những ấn quan trọng nhất của triều Nguyễn, gắn với vương quyền.
Núm ấn: đọc cấp bậc qua con vật
Núm ấn (nữu) là phần tay cầm ở trên. Ở triều Nguyễn, cũng như nhiều triều đại Đông Á, hình núm chỉ cấp bậc:
- Rồng: dành cho ấn của vua. Rồng thường ở tư thế cuộn hoặc đứng trên mặt ấn, đầu ngẩng, đuôi vắt.
- Lân, sư tử: thường cho ấn của thân vương, quan lớn.
- Rùa: cho một số ấn quan, mang ý trường tồn, vững chãi.
- Núm trơn, núm hình trụ: cho dấu cấp thấp, dấu làng xã.
Với người mê chạm khắc, núm ấn là một tác phẩm điêu khắc tí hon. Hãy để ý cách người thợ xử lý vảy rồng, bờm lân, mai rùa trong một khối chỉ vài phân. Dáng rồng trên núm ấn cũng mang phong cách thời Nguyễn: thân dày, nhiều mây lửa, đầu to, mắt lồi, khác với dáng rồng thời Lý mảnh và uốn khúc.
Chữ trên mặt ấn và chữ ở cạnh ấn
Mặt ấn
Mặt ấn khắc chữ triện, ngược chiều để đóng ra xuôi. Nội dung là tên ấn: tên chức năng hoặc tên cơ quan. Nhiều ấn quan dùng lối chữ triện có nét gấp khúc nhiều lần để lấp kín mặt ấn, giúp con dấu trông chắc đặc và khó làm giả.
Cạnh ấn
Chỗ đáng chú ý là cạnh ấn. Nhiều ấn triều Nguyễn có dòng chữ khắc chìm ở cạnh, ghi năm chế tác theo niên hiệu và trọng lượng tính theo lạng, tiền, phân. Dòng chữ này viết xuôi vì không dùng để đóng. Nhờ nó, các nhà nghiên cứu biết chính xác ấn làm năm nào, nặng bao nhiêu, và có thể so với ghi chép trong điển chế.
Làm ra một con ấn kim loại
Ấn kim loại của triều đình do các đội thợ vàng bạc, thợ đúc của nhà nước chế tác. Quy trình chung của nghề làm ấn kim loại Đông Á gồm mấy bước lớn:
- Làm mẫu: mẫu chữ triện được viết theo chuẩn, mẫu núm được tạo hình.
- Đúc: kim loại được đúc thành khối ấn và núm, có khi đúc liền, có khi đúc rời rồi gắn.
- Khắc sửa chữ: chữ trên mặt ấn được khắc hoặc sửa tinh bằng tay cho nét sắc, đúng mẫu.
- Chạm núm: các chi tiết vảy, bờm, mắt được chạm sửa bằng tay.
- Khắc dòng chữ ở cạnh ghi niên đại, trọng lượng.
- Mài bóng và kiểm định trước khi giao.
Phần đúc là nghề của thợ kim loại; phần làm nên giá trị thẩm mỹ của con ấn là chữ triện và núm chạm, tức phần khắc.
Dấu ấn trên văn bản: sắc phong và châu bản
Người hôm nay ít khi thấy con ấn thật, nhưng có thể thấy hình dấu của nó. Hai nơi dễ gặp nhất:
- Sắc phong ở đình, đền: nhiều sắc phong thời Nguyễn mang hình dấu son lớn đóng đè lên phần niên đại, thường là ấn Sắc mệnh chi bảo. Đây là dấu xác nhận sắc của nhà vua.
- Châu bản triều Nguyễn: các văn bản hành chính có bút phê của vua, nay được lưu giữ ở cơ quan lưu trữ quốc gia, được ghi vào Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2014. Trên châu bản có nhiều loại dấu khác nhau.
Đọc hình dấu là một cách gián tiếp để biết con ấn: kích thước, lối chữ, viền. Nhiều nhà nghiên cứu đã dựng lại hệ thống ấn chương từ chính những hình dấu này.
Triện gỗ làng xã: con dấu gần dân nhất
Ở tầng thấp nhất của hệ thống là triện của chức dịch làng xã, tổng. Khác với ấn kim loại của triều đình, triện thường bằng gỗ, khắc tay, cỡ nhỏ, chữ triện hoặc chữ khải ghi tên làng, tên tổng và chức danh. Triện được đóng lên văn tự mua bán ruộng đất, giấy tờ của làng, đơn từ gửi lên cấp trên.
Ngày nay, triện gỗ còn lại ít hơn ấn kim loại nhiều, vì gỗ dễ mục, dễ mất. Nhưng hình dấu của chúng còn nằm trên rất nhiều văn tự, địa bạ, giấy tờ dòng họ. Nếu nhà còn giữ một tờ văn tự cổ, hãy nhìn kỹ hình dấu đỏ: nét gỗ thường mềm hơn nét kim loại, mép hơi sờn, có khi thấy cả vệt thớ gỗ in theo. Đó là dấu tay của một người thợ khắc làng, không ai ghi tên.
Góc nhìn hôm nay: xem ấn ở đâu, nhìn gì
- Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (Hà Nội) có trưng bày ấn chương triều Nguyễn. Xem trang chính thức trước khi đến để biết phòng trưng bày.
- Khi đứng trước tủ kính: nhìn núm (con vật gì, chạm kỹ tới đâu), nhìn cạnh ấn (có dòng chữ ghi năm, trọng lượng không), và nếu có hình dấu trưng bày kèm thì so với mặt ấn.
- Ở đình làng quê mình: hỏi ban quản lý xem sắc phong được giữ ra sao. Không tự ý mở hộp sắc; sắc giấy rất dễ hỏng.
- Cẩn trọng với "ấn cổ" rao bán: bản sao và đồ giả rất nhiều. Ấn triều đình thật là cổ vật thuộc diện quản lý theo luật di sản. Không mua bán khi không rõ nguồn gốc; cần thì hỏi bảo tàng hoặc cơ quan văn hoá.
Câu hỏi thường gặp
Ấn của vua triều Nguyễn gọi là gì?
Ấn của vua gọi là bảo hoặc tỷ, thường bằng vàng hoặc ngọc, núm hình rồng. Ấn quan gọi là ấn, quan phòng, đồ ký, kiềm, ký tuỳ cấp; dấu chức dịch làng xã gọi là triện.
Ấn Hoàng đế chi bảo làm năm nào?
Ấn Hoàng đế chi bảo được đúc năm 1823 đời vua Minh Mạng, bằng vàng, núm rồng, nặng gần 11 kg. Đây là một trong những ấn quan trọng nhất của triều Nguyễn.
Núm ấn hình con vật có ý nghĩa gì?
Hình núm chỉ cấp bậc người dùng ấn. Núm rồng dành cho vua, núm lân và sư tử thường cho thân vương, quan lớn, núm rùa cho một số ấn quan, dấu cấp thấp có núm trơn.
Dòng chữ khắc ở cạnh ấn ghi gì?
Nhiều ấn triều Nguyễn khắc ở cạnh năm chế tác theo niên hiệu và trọng lượng tính theo lạng, tiền, phân. Dòng chữ viết xuôi vì không dùng để đóng, và là tư liệu quý để xác định niên đại.
Sắc mệnh chi bảo là gì?
Đó là tên ấn thường thấy đóng trên sắc phong thời Nguyễn, đè lên phần ghi niên đại, để xác nhận sắc của nhà vua. Nhiều đình, đền còn giữ sắc phong mang hình dấu này.